conjugal visitation right
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền thăm viếng vợ chồng: Một quyền hợp pháp dành cho phạm nhân trong trại giam được gặp gỡ và có quan hệ tình dục với vợ/chồng của mình trong một khoảng thời gian và không gian riêng tư được quy định, nhằm duy trì mối quan hệ hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inmate was granted conjugal visitation rights after five years of good behavior. (Phạm nhân đã được cấp quyền thăm viếng vợ chồng sau năm năm cải tạo tốt.)
- Prison policies regarding conjugal visitation rights vary widely between countries. (Các chính sách nhà tù liên quan đến quyền thăm viếng vợ chồng rất khác nhau giữa các quốc gia.)
- The lawyer argued that denying conjugal visitation rights violated the prisoner's human dignity. (Luật sư lập luận rằng việc từ chối quyền thăm viếng vợ chồng đã vi phạm nhân phẩm của người tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be eligible for conjugal visitation rights": đủ điều kiện để được hưởng quyền thăm viếng vợ chồng.
- Only prisoners in minimum-security facilities are often eligible for conjugal visitation rights. (Thường chỉ những phạm nhân ở các cơ sở giam giữ mức độ an ninh tối thiểu mới đủ điều kiện cho quyền thăm viếng vợ chồng.)
"to exercise one's conjugal visitation rights": thực hiện/quyền thăm viếng vợ chồng của mình.
- He exercised his conjugal visitation rights twice a year. (Anh ấy thực hiện quyền thăm viếng vợ chồng của mình hai lần một năm.)
Biến thể và từ gần giống
Conjugal visit (n): Cuộc thăm viếng vợ chồng (chỉ hành động/buổi gặp cụ thể).
- The prisoner was looking forward to his conjugal visit. (Người tù đang mong đợi buổi thăm viếng vợ chồng của mình.)
Family visitation right (n): Quyền thăm gặp gia đình (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm con cái, cha mẹ).
Từ đồng nghĩa
- Spousal visitation right (n): Quyền thăm gặp vợ/chồng (nhấn mạnh vào tư cách pháp lý của người phối ngẫu).
- Private family visit (n): Cuộc thăm gặp gia đình riêng tư (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, hành chính nhà tù và các thảo luận về quyền của phạm nhân.
- Không phải nhà tù hay hệ thống pháp luật nào cũng công nhận quyền này. Việc thực thi thường đi kèm với các điều kiện nghiêm ngặt về hồ sơ phạm tội, thời gian giam giữ và hành vi cải tạo.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Noun
- giống conjugal visitation